Chợ Cóc FKO

醤油

しょうゆ

shouyu

N5
Danh từ

醤油 nghĩa là nước tương — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nước tương

soy sauce

nước tương

soya sauce

shoyu

shoyu

Ảnh minh họa

Ví dụ

醤油を使います。

しょうゆをつかいます。

Tôi dùng nước tương.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

油断大敵ゆだんたいてき
yudantaiteki
Cụm từ / Thành ngữ
N1

chớ chủ quan

carelessness is the great enemy

原油げんゆ
gen'yu
Danh từ
N2

dầu thô

crude oil

油断ゆだん
yudan
Danh từĐộng từ する
N3

chủ quan

negligence

火に油ひにあぶら
hiniabura
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

đổ thêm dầu vào lửa

adding fuel to the fire

給油きゅうゆ
kyuuyu
Danh từĐộng từ する
N3

tiếp nhiên liệu

refueling

潤滑油じゅんかつゆ
junkatsuyu
Danh từ
N1

dầu bôi trơn

lubricating oil

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập