醤油
しょうゆshouyu
N5
Danh từ
醤油 nghĩa là nước tương — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nước tương
soy sauce
nước tương
soya sauce
shoyu
shoyu
Ảnh minh họa
Ví dụ
醤油を使います。
しょうゆをつかいます。
Tôi dùng nước tương.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

