Vuốt trái/phải hoặc dùng nút để chuyển trang0/20 trang đã xong
Tập viết Kanji · Jōyō · Lớp 3 · Trang 1 / 20
CHÊNH TRANH TRÀNH ĐINHSố nét: 2
[đinh] con trai; [đinh] họ Đinh
チョウ・テイ・チン・トウ・チ・ひのと
丁
DƯ DỮSố nét: 4
[dư] ta, tôi (tiếng xưng hô); [dư] cho
ヨ・シャ・あらかじ.め
予
HOA HOÁSố nét: 4
[hoá] biến hoá, biến đổi
カ・ケ・ば.ける・ば.かす・ふ.ける・け.する
化
KHU ÂUSố nét: 4
[khu] khu vực, vùng; [âu] cái âu; [âu] âu (đơn vị đo khối lượng, bằng bốn đấu); [âu] họ Âu
ク・オウ・コウ
区
PHIÊN PHIẾN PHẢNSố nét: 4
[phiên] ngược; [phiên] sai trái; [phiên] trở lại; [phiên] trả lại; [phản] ngược
ハン・ホン・タン・ホ・そ.る・そ.らす・かえ.す・かえ.る・-かえ.る
反
THẾSố nét: 5
[thế] đời, trên đời; [thế] nối đời nhau; [thế] chỗ quen biết cũ
セイ・セ・ソウ・よ
世
CHÚA CHỦSố nét: 5
[chúa] người đứng đầu; [chủ] người đứng đầu
シュ・ス・シュウ・ぬし・おも・あるじ
主
SĨSố nét: 5
[sĩ] học trò; [sĩ] quan
シ・ジ・つか.える
仕
THA ĐÀSố nét: 5
[tha] nó; [tha] khác
タ・ほか
他
ĐẠISố nét: 5
[đại] triều đại; [đại] thay thế cho; [đại] đại diện
ダイ・タイ・か.わる・かわ.る・かわ.り・か.わり・-がわ.り・-が.わり・か.える・よ・しろ
代
