Vuốt trái/phải hoặc dùng nút để chuyển trang0/20 trang đã xong
Tập viết Kanji · Jōyō · Lớp 5 · Trang 1 / 20
CỬUSố nét: 3
[cửu] lâu; [cửu] chờ đợi
キュウ・ク・ひさ.しい
久
SĨSố nét: 3
[sĩ] học trò; [sĩ] quan
シ・さむらい
士
PHẬTSố nét: 4
[phật] đức Phật; [phật] đạo Phật, Phật giáo
ブツ・フツ・ほとけ
仏
CHISố nét: 4
[chi] cấp cho, chi cấp
シ・ささ.える・つか.える・か.う
支
BÌ BÍ BỈ TỈ TỴ TỶSố nét: 4
[bỉ] so sánh, đọ, bì; [bỉ] thi đua; [bỉ] ngang bằng, như; [bỉ] trội hơn; [bỉ] tỉ số, tỷ lệ
ヒ・くら.べる
比
KHAN SANSố nét: 5
[khan] chặt; [khan] chạm khắc; [san] xuất bản, in ấn; [san] báo, tạp chí; [san] hao mòn
カン
刊
CÂU CÚ CẤUSố nét: 5
[cú] câu nói
ク
句
KHẢ KHẮCSố nét: 5
[khả] có thể
カ・コク・-べ.き・-べ.し
可
SỬSố nét: 5
[sử] lịch sử
シ
史
ÁP YỂM YẾPSố nét: 5
pressure, push, overwhelm, oppress, dominate
アツ・エン・オウ・お.す・へ.す・おさ.える・お.さえる
圧
