別
わけwake
N5
Danh từ
別 nghĩa là lãnh chúa (danh hiệu cha truyền con nối cho con cháu hoàng gia ở các vùng xa) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lãnh chúa (danh hiệu cha truyền con nối cho con cháu hoàng gia ở các vùng xa)
lord (hereditary title for imperial descendants in outlying regions)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
#flashcard_exclude
Từ liên quan
Cùng Kanji
別べつ
betsu
Danh từTính từ đuôi の
N5sự phân biệt
distinction
別の部屋に行きます。
べつのへやにいきます。
Tôi đến phòng khác.
差別さべつ
sabetsu
Danh từĐộng từ する
N4phân biệt
distinction
差別に反対します。
さべつにはんたいします。
Tôi phản đối phân biệt đối xử.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
